Bản dịch của từ 少俊 trong tiếng Việt

少俊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎo

ㄕㄠˇshaothanh hỏi

Shào

ㄕㄠˋshaothanh huyền

少俊 (Tính từ)

shǎo jùn
01

Tên người (亦作少隽”) — tên tự hoặc tên gọi lịch sử, thường là tên cá nhân trong văn liệu cổ

1.亦作“少隽”。

Ví dụ
02

Trẻ tuổi và anh tuấn; chàng trai thanh niên có vẻ ngoài điển trai (từ mô tả ngoại hình, thường ca ngợi thiếu niên đẹp trai)

2.少年英俊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 少俊

shǎo

jùn

Các từ liên quan

少一时
少不了
少不得
少不更事
少不的
俊上
俊丽
俊举
俊人
少
Bính âm:
【shǎo】【ㄕㄠˇ】【THIỂU】
Hình thái radical:
⿱,小,丿
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép