Bản dịch của từ 少偶 trong tiếng Việt

少偶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎo

ㄕㄠˇshaothanh hỏi

Shào

ㄕㄠˋshaothanh huyền

少偶 (Tính từ)

sháo ǒu
01

Ít gặp, ít phù hợp; chỉ sự ít hợp nhau/không thường kết hợp (『』 = ít, 『』 = hợp/đôi)

谓寡合。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 少偶

shǎo

ǒu

Các từ liên quan

少一时
少不了
少不得
少不更事
少不的
偶一
偶一为之
偶世
偶人
偶作
少
Bính âm:
【shǎo】【ㄕㄠˇ】【THIỂU】
Hình thái radical:
⿱,小,丿
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép