Bản dịch của từ 少共国际 trong tiếng Việt

少共国际

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎo

ㄕㄠˇshaothanh hỏi

Shào

ㄕㄠˋshaothanh huyền

少共国际 (Danh từ)

shǎo gòng guó jì
01

Tên gọi viết tắt của “青年共产国际” tức Quốc tế Cộng sản Thanh niên — tổ chức quốc tế của thanh niên cộng sản (lịch sử)

即“青年共产国际”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 少共国际

shǎo

gòng

guó

Các từ liên quan

少一时
少不了
少不得
少不更事
少不的
共为唇齿
共主
共乳
共事
共产主义
国丈
国丧
国中之国
际会风云
际可
际地蟠天
少
Bính âm:
【shǎo】【ㄕㄠˇ】【THIỂU】
Hình thái radical:
⿱,小,丿
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép