Bản dịch của từ 少内 trong tiếng Việt

少内

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎo

ㄕㄠˇshaothanh hỏi

Shào

ㄕㄠˋshaothanh huyền

少内 (Danh từ)

shǎo nèi
01

Quan quản nội vụ triều đình thời Hán; người giữ kho, quản việc cung phụng trong phủ (thuộc quan nội trợ, chức vụ nội quan)

汉大内属官﹐掌府藏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 少内

shǎo

nèi

Các từ liên quan

少一时
少不了
少不得
少不更事
少不的
内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
少
Bính âm:
【shǎo】【ㄕㄠˇ】【THIỂU】
Hình thái radical:
⿱,小,丿
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép