Bản dịch của từ 少叙 trong tiếng Việt

少叙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎo

ㄕㄠˇshaothanh hỏi

Shào

ㄕㄠˋshaothanh huyền

少叙 (Động từ)

shǎo xù
01

Nói vài câu, tán gẫu sơ qua; nói chuyện chút ít (không đi sâu)

1.稍谈﹐随便谈谈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ít nói, nói ít thôi; không nhiều lời (ví dụ: 少叙几句 — nói vài câu cho qua)

2.少说﹐不多说。叙﹐也写作“叙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 少叙

shǎo

Các từ liên quan

少一时
少不了
少不得
少不更事
少不的
叙事
叙事文
叙事诗
叙会
少
Bính âm:
【shǎo】【ㄕㄠˇ】【THIỂU】
Hình thái radical:
⿱,小,丿
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép