Bản dịch của từ 少女装 trong tiếng Việt

少女装

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎo

ㄕㄠˇshaothanh hỏi

Shào

ㄕㄠˋshaothanh huyền

少女装 (Danh từ)

shào nǚ zhuāng
01

Quần áo dành cho nữ sinh (thường là học sinh cấp 2–cấp 3): trang phục học đường, mặc ở nhà hoặc đi chơi, kiểu dáng đơn giản, trong sáng, hợp tuổi; tương đương ‘đồng phục nữ sinh/áo váy nữ sinh’

一般指初中到高中低年级女生穿着的服装。包括上学装、家常衣、外出衣和内衣四类。款式随意、大方、纯洁、适体而富有个性。色彩一般选用稳定色调。采用套装形式。一般选用中档面料。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 少女装

shào

zhuāng

Các từ liên quan

少一时
少不了
少不得
少不更事
少不的
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
装严
装作
装佯
装佯吃象
少
Bính âm:
【shǎo】【ㄕㄠˇ】【THIỂU】
Hình thái radical:
⿱,小,丿
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép