Bản dịch của từ 少奶奶 trong tiếng Việt

少奶奶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shào

ㄕㄠˋshaothanh huyền

Shǎo

ㄕㄠˇshaothanh hỏi

少奶奶 (Danh từ)

shào nái nǎi
01

Bà trẻ; mợ; thiếu phu nhân; mợ chủ

旧社会里官僚、地主和资产阶级家庭里仆人称少爷的妻子;泛指这种家庭里的年轻已婚妇女

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bà bé

旧时尊称别人的儿媳妇

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 少奶奶

shào

nǎi

Các từ liên quan

少一时
少不了
少不得
少不更事
少不的
奶乌他
奶口
奶名
奶哥哥
奶声奶气
少
Bính âm:
【shào】【ㄕㄠˋ】【THIẾU】
Hình thái radical:
⿱,小,丿
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép