Bản dịch của từ 少好 trong tiếng Việt

少好

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎo

ㄕㄠˇshaothanh hỏi

Shào

ㄕㄠˋshaothanh huyền

少好 (Tính từ)

sháo hǎo
01

Ít nhưng tinh; ít mà tốt, chất lượng cao trong số lượng ít

1.犹少而精。

Ví dụ
02

Rất ít khi tốt; hiếm khi có điều tốt (ít tốt)

2.很少有好的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 少好

shǎo

hǎo

Các từ liên quan

少一时
少不了
少不得
少不更事
少不的
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
少
Bính âm:
【shǎo】【ㄕㄠˇ】【THIỂU】
Hình thái radical:
⿱,小,丿
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép