Bản dịch của từ 少安无躁 trong tiếng Việt

少安无躁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shào

ㄕㄠˋshaothanh huyền

Shǎo

ㄕㄠˇshaothanh hỏi

少安无躁 (Tính từ)

shǎo ān wú zào
01

Bớt nóng nảy; bình tĩnh lại

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 少安无躁

shǎo

ān

zào

Các từ liên quan

少一时
少不了
少不得
少不更事
少不的
安上
安下
安不忘危
无一不备
无一不知
无一可
无一时
躁乱
躁人
躁作
躁健
躁切
少
Bính âm:
【shào】【ㄕㄠˋ】【THIẾU】
Hình thái radical:
⿱,小,丿
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép