Bản dịch của từ 少小无猜 trong tiếng Việt

少小无猜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shào

ㄕㄠˋshaothanh huyền

Shǎo

ㄕㄠˇshaothanh hỏi

少小无猜 (Tính từ)

shào xiǎo wú cāi
01

Ngây thơ vô tư, không có sự ngờ vực

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 少小无猜

shào

xiǎo

cāi

Các từ liên quan

少一时
少不了
少不得
少不更事
少不的
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
无一不备
无一不知
无一可
无一时
猜三划五
猜中
少
Bính âm:
【shào】【ㄕㄠˋ】【THIẾU】
Hình thái radical:
⿱,小,丿
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép