Bản dịch của từ 少师 trong tiếng Việt

少师

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎo

ㄕㄠˇshaothanh hỏi

Shào

ㄕㄠˋshaothanh huyền

少师 (Danh từ)

shǎo shī
01

Chức quan thời xưa (ít khi đảm nhiệm thực quyền), thuộc hàng ‘tam thiếu’ như 少傅少保; chức tước phụ tá, mang tính danh nghĩa hoặc vinh phong (Hán Việt: Thiếu sư).

1.古代官名。“三孤”之一。周代始置﹐为君国辅弼之官﹐地位次于太师。北周以后历代多沿置﹐与少傅﹑少保合称“三少”。一般为大官加衔﹐以示恩宠而无实职。参见“少保”。

Ví dụ
02

Chức quan xưa (nhạc quan) trong triều; danh xưng quan chức thời cổ, phụ trách âm nhạc

2.古代官名。乐官。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cổ: người sĩ tử đã thụ chức rồi về ở nhà (士人致仕者) — nghĩa cổ chỉ người trí thức tạ chức, về hưu; có thể hiểu là 'cựu quan/士人 về hưu'.

3.古称士之致仕者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 少师

shǎo

shī

Các từ liên quan

少一时
少不了
少不得
少不更事
少不的
师丈
师严道尊
师事
师人
少
Bính âm:
【shǎo】【ㄕㄠˇ】【THIỂU】
Hình thái radical:
⿱,小,丿
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép