Bản dịch của từ 少庭 trong tiếng Việt

少庭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎo

ㄕㄠˇshaothanh hỏi

Shào

ㄕㄠˋshaothanh huyền

少庭 (Danh từ)

shǎo tíng
01

Tiền sảnh, đại sảnh phía trước phòng ngủ (từ cổ, chỉ một kiểu hành lang/tiền phòng trước buồng ngủ).

路寝前的厅堂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 少庭

shǎo

tíng

Các từ liên quan

少一时
少不了
少不得
少不更事
少不的
庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
少
Bính âm:
【shǎo】【ㄕㄠˇ】【THIỂU】
Hình thái radical:
⿱,小,丿
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép