Bản dịch của từ 少御 trong tiếng Việt

少御

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎo

ㄕㄠˇshaothanh hỏi

Shào

ㄕㄠˋshaothanh huyền

少御 (Danh từ)

shǎo yù
01

Tước hiệu/quy gọi trong triều đình: chỉ chức quan chăm sóc ngựa hoặc tương đương '太仆卿' (một quan phẩm trong quản lý hậu cung/đạo cụ ngựa thời phong kiến)

太仆卿的别称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 少御

shǎo

Các từ liên quan

少一时
少不了
少不得
少不更事
少不的
御下蔽上
御世
御书
御书钱
御事
少
Bính âm:
【shǎo】【ㄕㄠˇ】【THIỂU】
Hình thái radical:
⿱,小,丿
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép