Bản dịch của từ 少息 trong tiếng Việt

少息

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎo

ㄕㄠˇshaothanh hỏi

Shào

ㄕㄠˋshaothanh huyền

少息 (Động từ)

shǎo xī
01

Nghỉ một lát; tạm dừng, nghỉ ngơi chút ít (thường chỉ thời gian ngắn)

1.稍事休息;稍稍休息。

Ví dụ
02

Tạm dừng; hơi lắng xuống, ngừng vài lúc (cảm xúc, tiếng ồn, tranh cãi)

2.暂停;稍稍平息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 少息

shǎo

Các từ liên quan

少一时
少不了
少不得
少不更事
少不的
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
少
Bính âm:
【shǎo】【ㄕㄠˇ】【THIỂU】
Hình thái radical:
⿱,小,丿
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép