Bản dịch của từ 少扬 trong tiếng Việt

少扬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shào

ㄕㄠˋshaothanh huyền

Shǎo

ㄕㄠˇshaothanh hỏi

少扬 (Danh từ)

shǎo yáng
01

Tên địa danh/人名的旧写法亦作少阳邵阳”。(即古地名或人名的异体字写法

1.亦作“少阳”。亦作“邵阳”。

Ví dụ
02

Tên một loài cá biển (海鹞鱼), tức cá biển nhỏ; dùng như danh từ

2.鱼名。即海鹞鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 少扬

shǎo

yáng

Các từ liên quan

少一时
少不了
少不得
少不更事
少不的
扬一益二
扬举
扬休
少
Bính âm:
【shào】【ㄕㄠˋ】【THIẾU】
Hình thái radical:
⿱,小,丿
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép