Bản dịch của từ 少挡无系 trong tiếng Việt

少挡无系

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shào

ㄕㄠˋshaothanh huyền

Shǎo

ㄕㄠˇshaothanh hỏi

少挡无系 (Tính từ)

shǎo dǎng wú xì
01

Thiếu đồ che thân; cảnh không có áo mặc/không che chắn đầy đủ (tả thân thể thiếu vải hoặc bị lộ).

缺少衣物的意思。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 少挡无系

shǎo

dǎng

Các từ liên quan

少一时
少不了
少不得
少不更事
少不的
挡土墙
挡头
无一不备
无一不知
无一可
无一时
系世
系书
系亲
系仰
少
Bính âm:
【shào】【ㄕㄠˋ】【THIẾU】
Hình thái radical:
⿱,小,丿
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép