Bản dịch của từ 少是末 trong tiếng Việt

少是末

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎo

ㄕㄠˇshaothanh hỏi

Shào

ㄕㄠˋshaothanh huyền

少是末 (Cụm từ)

shǎo shì mò
01

少甚”。古书用语意为很少甚少少得很”(书面文言

见“少甚”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 少是末

shǎo

shì

Các từ liên quan

少一时
少不了
少不得
少不更事
少不的
是不是
是事
是事可可
是人
末上
末世
末业
末主
少
Bính âm:
【shǎo】【ㄕㄠˇ】【THIỂU】
Hình thái radical:
⿱,小,丿
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép