Bản dịch của từ 少林派 trong tiếng Việt

少林派

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shào

ㄕㄠˋshaothanh huyền

Shǎo

ㄕㄠˇshaothanh hỏi

少林派 (Danh từ)

shǎo lín pài
01

Một phái võ (phái Thiếu Lâm) xuất phát từ chùa Thiếu Lâm ở núi Sung (嵩山), nổi tiếng với quyền cước và võ công của tăng sĩ; nghĩa lịch sử và văn hóa: một trường phái võ thuật Trung Hoa.

一种拳术派别。为唐时嵩山少林寺僧昙宗等所创。因佐平王世充乱有功,昙宗拜大将军,从此僧徒常习武艺,流传至今。见清.顾炎武.日知录.卷二十九.少林僧兵。

Ví dụ
02

Môn phái Thiếu Lâm (một hệ thống quyền thuật/võ phái của Thiếu Lâm tự), còn gọi là “Thiếu Lâm quyền”

亦称为「少林拳」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 少林派

shào

lín

pài

少
Bính âm:
【shào】【ㄕㄠˋ】【THIẾU】
Hình thái radical:
⿱,小,丿
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép