Bản dịch của từ 少欠 trong tiếng Việt

少欠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shào

ㄕㄠˋshaothanh huyền

Shǎo

ㄕㄠˇshaothanh hỏi

少欠 (Động từ)

shǎo qiàn
01

Thiếu nợ; còn nợ, chưa trả hết (ví dụ: 欠得少表示亏欠欠缺不多)

2.亏欠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thiếu chút, hơi thiếu; không đủ một ít (mang sắc thái nhẹ)

1.稍微欠缺。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 少欠

shǎo

qiàn

Các từ liên quan

少一时
少不了
少不得
少不更事
少不的
欠乏
欠事
欠产
欠伸
欠体
少
Bính âm:
【shào】【ㄕㄠˋ】【THIẾU】
Hình thái radical:
⿱,小,丿
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép