Bản dịch của từ 少正 trong tiếng Việt

少正

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shào

ㄕㄠˋshaothanh huyền

Shǎo

ㄕㄠˇshaothanh hỏi

少正 (Danh từ)

shǎo zhèng
01

Tên chức quan cổ (chức phụ của ''), xuất hiện từ nhà Chu; một chức quan đứng thứ dưới bên cạnh quan chính

古官名。西周始置。为六卿之长“正”的副职。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 少正

shǎo

zhèng

Các từ liên quan

少一时
少不了
少不得
少不更事
少不的
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
少
Bính âm:
【shào】【ㄕㄠˋ】【THIẾU】
Hình thái radical:
⿱,小,丿
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép