Bản dịch của từ 少民 trong tiếng Việt

少民

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shào

ㄕㄠˋshaothanh huyền

Shǎo

ㄕㄠˇshaothanh hỏi

少民 (Danh từ)

shǎo mín
01

平民中的年轻人年轻的百姓(Hán Việt:thiếu dân)—指年龄较轻的普通民众

年轻的平民百姓。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 少民

shǎo

mín

Các từ liên quan

少一时
少不了
少不得
少不更事
少不的
民丁
民下
民不堪命
少
Bính âm:
【shào】【ㄕㄠˋ】【THIẾU】
Hình thái radical:
⿱,小,丿
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép