Bản dịch của từ 少私寡欲 trong tiếng Việt

少私寡欲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shào

ㄕㄠˋshaothanh huyền

Shǎo

ㄕㄠˇshaothanh hỏi

少私寡欲 (Tính từ)

shǎo sī guǎ yù
01

Ít tư ít dục; có ít ham muốn cá nhân

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 少私寡欲

shǎo

guǎ

Các từ liên quan

少一时
少不了
少不得
少不更事
少不的
私下
私下里
私业
私丧
私为
寡不敌众
寡不胜众
寡与
寡为
寡乏
欲事
欲人勿知莫若勿为
欲人勿闻莫若勿言
少
Bính âm:
【shào】【ㄕㄠˋ】【THIẾU】
Hình thái radical:
⿱,小,丿
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép