Bản dịch của từ 少翁 trong tiếng Việt

少翁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shào

ㄕㄠˋshaothanh huyền

Shǎo

ㄕㄠˇshaothanh hỏi

少翁 (Danh từ)

shǎo wēng
01

Thi nhân/đạo sĩ thời Hán Vũ Đế tên Tiểu Vọng (少翁),以方術召回已故李夫人之魂受封文成將軍古代人名職稱)。

汉武帝时齐方士名。曾以方术致已卒李夫人之魂魄于武帝前﹐被拜为文成将军。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 少翁

shǎo

wēng

Các từ liên quan

少一时
少不了
少不得
少不更事
少不的
翁主
翁仲
翁伯
翁博
翁壻
少
Bính âm:
【shào】【ㄕㄠˋ】【THIẾU】
Hình thái radical:
⿱,小,丿
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép