Bản dịch của từ 少阳病 trong tiếng Việt

少阳病

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shào

ㄕㄠˋshaothanh huyền

Shǎo

ㄕㄠˇshaothanh hỏi

少阳病 (Danh từ)

shào yáng bìng
01

Bệnh Thiếu Dương (thuật ngữ trong Đông y)

中医理论中的一种病症,涉及脾胃和肝胆。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 少阳病

shǎo

yáng

bìng

少
Bính âm:
【shào】【ㄕㄠˋ】【THIẾU】
Hình thái radical:
⿱,小,丿
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép