Bản dịch của từ 少阴 trong tiếng Việt
少阴

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎo | ㄕㄠˇ | sh | ao | thanh hỏi |
Shào | ㄕㄠˋ | sh | ao | thanh huyền |
少阴 (Danh từ)
Thiên văn/địa lý truyền thống: phương Tây; trong một số hệ thống cổ điển còn chỉ mùa thu (thu hướng về Tây). (Hán Việt: thiểu âm — ít/nhỏ + âm: hướng/âm)
1.指西方。亦指秋季。
Thuật ngữ trong Kinh Dịch: một trong 'tứ tượng' gọi là Thiếu Âm (một thái cực âm), tương đương '少阴' trong hệ tượng học của Kinh Dịch
2.《易》“四象”之一。《易》以八为少阴。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ít âm (thuật ngữ y học cổ truyền): tên một nhóm kinh mạch trong Đông y — gồm tay Thiếu Âm (kinh Tâm) và chân Thiếu Âm (kinh Thận); trong học thuyết vận khí cũng gọi “Thiếu Âm” chỉ “quân hỏa” (lửa chính).
3.中医学经脉名。分手少阴经和足少阴经。手少阴经为心经﹐足少阴经为肾经。中医运气学说中亦以“少阴”指君火。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 少阴
shǎo
少
yīn
阴
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【shǎo】【ㄕㄠˇ】【THIỂU】
- Hình thái radical:
- ⿱,小,丿
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶ノ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
