Bản dịch của từ 少阴 trong tiếng Việt

少阴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎo

ㄕㄠˇshaothanh hỏi

Shào

ㄕㄠˋshaothanh huyền

少阴 (Danh từ)

shǎo yīn
01

Thiên văn/địa lý truyền thống: phương Tây; trong một số hệ thống cổ điển còn chỉ mùa thu (thu hướng về Tây). (Hán Việt: thiểu âm — ít/nhỏ + âm: hướng/âm)

1.指西方。亦指秋季。

Ví dụ
02

Thuật ngữ trong Kinh Dịch: một trong 'tứ tượng' gọi là Thiếu Âm (một thái cực âm), tương đương '少阴' trong hệ tượng học của Kinh Dịch

2.《易》“四象”之一。《易》以八为少阴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ít âm (thuật ngữ y học cổ truyền): tên một nhóm kinh mạch trong Đông y — gồm tay Thiếu Âm (kinh Tâm) và chân Thiếu Âm (kinh Thận); trong học thuyết vận khí cũng gọi “Thiếu Âm” chỉ “quân hỏa” (lửa chính).

3.中医学经脉名。分手少阴经和足少阴经。手少阴经为心经﹐足少阴经为肾经。中医运气学说中亦以“少阴”指君火。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 少阴

shǎo

yīn

Các từ liên quan

少一时
少不了
少不得
少不更事
少不的
阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
少
Bính âm:
【shǎo】【ㄕㄠˇ】【THIỂU】
Hình thái radical:
⿱,小,丿
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép