Bản dịch của từ 少齿 trong tiếng Việt

少齿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shào

ㄕㄠˋshaothanh huyền

Shǎo

ㄕㄠˇshaothanh hỏi

少齿 (Danh từ)

sháo chǐ
01

Chỉ thú còn non, con vật trẻ (như ấu trùng, con non); Hán-Việt: thiểu xỉ/thiếu chỉ (gợi nhớ 'thiếu tuổi răng' = non)

指幼畜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 少齿

shǎo

chǐ

齿

Các từ liên quan

少一时
少不了
少不得
少不更事
少不的
齿冠
齿决
齿冷
少
Bính âm:
【shào】【ㄕㄠˋ】【THIẾU】
Hình thái radical:
⿱,小,丿
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép