Bản dịch của từ 尓 trong tiếng Việt

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/AN/AN/A

(Đại từ)

ěr
01

Cách viết khác của '', nghĩa là 'bạn', 'ngươi' (dễ nhớ như câu 'Nhĩ nghe rồi, bạn ơi!')

同“𡭗(爾)”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

尓
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Các biến thể:
尒, 尔, 爾, 𡭗
Hình thái radical:
⿱,𠂉,小
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丿一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép