Bản dịch của từ 尔乃 trong tiếng Việt
尔乃
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ěr | ㄦˇ | N/A | er | thanh hỏi |
尔乃 (Trạng từ)
【ér nǎi】
01
Chỉ lúc đó, mới bắt đầu xảy ra chuyện; rồi thì, liền sau đó.
1.这才;于是。
Ví dụ
02
Từ ngữ dùng để nối tiếp lời nói, không có nghĩa cụ thể, như một từ đệm trong câu.
2.更端发语词,无义。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尔乃
ěr
尔
nǎi
乃
Các từ liên quan
尔为尔,我为我
尔其
尔刻
尔后
乃今
乃公
乃其
乃可
乃在
- Bính âm:
- 【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
- Các biến thể:
- 爾, 尒, 尓, 𠇍, 𠑂, 𡭗, 𢀪, 𣙡
- Hình thái radical:
- ⿱,⺈,小
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衈
㚷
薾
栮
爾
耳
洱
餌
䋙
㢽
毦
珥
尐
龸
尜
尘
尓
小
㝸
尞
尕
尛
尠
尙
汀
议
甴
𠕇
邝
甘
卉
叏
丱
𠀗
记
𠖰
偶尔
首尔
海尔
戴尔
尔后
卡尔
比尔
莞尔
摩尔
尔雅
