Bản dịch của từ 尔刻 trong tiếng Việt

尔刻

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

尔刻 (Trạng từ)

ěr kè
01

Bây giờ, hiện tại, lúc này

现在,如今。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尔刻

ěr

Các từ liên quan

尔为尔我为我
尔乃
尔其
尔后
刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
尔
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Các biến thể:
爾, 尒, 尓, 𠇍, 𠑂, 𡭗, 𢀪, 𣙡
Hình thái radical:
⿱,⺈,小
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép