Bản dịch của từ 尔朱 trong tiếng Việt

尔朱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

尔朱 (Danh từ)

ěr zhū
01

Tên riêng cổ, cũng viết là “尒朱

1.同“尒朱”。

Ví dụ
02

Họ phức tạp, một họ người thời Bắc Ngụy; ví dụ như nhân vật lịch sử 尒朱荣.

2.复姓。北魏有尒朱荣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尔朱

ěr

zhū

Các từ liên quan

尔为尔我为我
尔乃
尔其
尔刻
朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
尔
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Các biến thể:
爾, 尒, 尓, 𠇍, 𠑂, 𡭗, 𢀪, 𣙡
Hình thái radical:
⿱,⺈,小
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép