Bản dịch của từ 尔汝交 trong tiếng Việt

尔汝交

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

尔汝交 (Tính từ)

ěr rǔ jiāo
01

Mối quan hệ giữa bạn và tôi; Bạn và tôi; Bạn bè

尔汝交是指人与人之间的交往和友谊。 它强调了彼此之间的关系和互动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尔汝交

ěr

jiāo

Các từ liên quan

尔为尔我为我
尔乃
尔其
尔刻
汝南晨鸡
汝南月旦
汝南评
汝南诺
汝南鸡
交下
交与
交丧
交中
交举
尔
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Các biến thể:
爾, 尒, 尓, 𠇍, 𠑂, 𡭗, 𢀪, 𣙡
Hình thái radical:
⿱,⺈,小
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép