Bản dịch của từ 尔汝歌 trong tiếng Việt
尔汝歌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ěr | ㄦˇ | N/A | er | thanh hỏi |
尔汝歌 (Danh từ)
【ěr rǔ gē】
01
Một loại dân ca thời Tào - Tấn, mang đậm sắc thái thân mật, gần gũi như lời hát giữa bạn bè thân thiết.
魏晋时一种带有亲狎情调的民歌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尔汝歌
ěr
尔
rǔ
汝
gē
歌
Các từ liên quan
尔为尔,我为我
尔乃
尔其
尔刻
汝南晨鸡
汝南月旦
汝南评
汝南诺
汝南鸡
歌乐
歌于斯,哭于斯
歌仔戏
- Bính âm:
- 【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
- Các biến thể:
- 爾, 尒, 尓, 𠇍, 𠑂, 𡭗, 𢀪, 𣙡
- Hình thái radical:
- ⿱,⺈,小
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衈
㚷
薾
栮
爾
耳
洱
餌
䋙
㢽
毦
珥
尐
龸
尜
尘
尓
小
㝸
尞
尕
尛
尠
尙
汀
议
甴
𠕇
邝
甘
卉
叏
丱
𠀗
记
𠖰
偶尔
首尔
海尔
戴尔
尔后
卡尔
比尔
莞尔
摩尔
尔雅
