Bản dịch của từ 尔虞我诈 trong tiếng Việt
尔虞我诈
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ěr | ㄦˇ | N/A | er | thanh hỏi |
尔虞我诈 (Thành ngữ)
【ěr yú wǒ zhà】
01
Mưu mô lừa gạt lẫn nhau
每个人都试图智取对方
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lừa dối lẫn nhau
点燃。你忽悠我,我骗你(成语);如图。互相欺骗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Lừa gạt lẫn nhau
狗吃狗,魔鬼吃最后的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尔虞我诈
ěr
尔
yú
虞
wǒ
我
zhà
诈
Các từ liên quan
尔为尔,我为我
尔乃
尔其
尔刻
虞世南
虞主
虞乐
虞人
虞侍
我丈
我人
我仪
我们
诈乱
诈人
诈伪
诈佞
诈冒
- Bính âm:
- 【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
- Các biến thể:
- 爾, 尒, 尓, 𠇍, 𠑂, 𡭗, 𢀪, 𣙡
- Hình thái radical:
- ⿱,⺈,小
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衈
㚷
薾
栮
爾
耳
洱
餌
䋙
㢽
毦
珥
尐
龸
尜
尘
尓
小
㝸
尞
尕
尛
尠
尙
汀
议
甴
𠕇
邝
甘
卉
叏
丱
𠀗
记
𠖰
偶尔
首尔
海尔
戴尔
尔后
卡尔
比尔
莞尔
摩尔
尔雅
