Bản dịch của từ 尔诈我虞 trong tiếng Việt

尔诈我虞

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

尔诈我虞 (Thành ngữ)

ěr zhà wǒ yú
01

Nghi kỵ lẫn nhau; lừa dối nhau

互相猜疑,互相欺骗也说尔虞我诈

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尔诈我虞

ěr

zhà

Các từ liên quan

尔为尔我为我
尔乃
尔其
尔刻
诈乱
诈人
诈伪
诈佞
诈冒
我丈
我人
我仪
我们
虞世南
虞主
虞乐
虞人
虞侍
尔
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Các biến thể:
爾, 尒, 尓, 𠇍, 𠑂, 𡭗, 𢀪, 𣙡
Hình thái radical:
⿱,⺈,小
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép