Bản dịch của từ 尔雅温文 trong tiếng Việt

尔雅温文

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

尔雅温文 (Tính từ)

ér yǎ wēn wén
01

Hòa nhã, lịch sự, thái độ dịu dàng, cư xử tế nhị nhưng thiếu sự quyết đoán và mạnh mẽ.

尔雅:文雅。形容人态度温和,举动斯文。指缺乏斗争性,做事不大胆泼辣,没有闯劲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尔雅温文

ěr

wēn

wén

Các từ liên quan

尔为尔我为我
尔乃
尔其
尔刻
雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
温中
温丽
温乎
温习
温书
文丈
文不加点
文不对题
文丐
尔
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Các biến thể:
爾, 尒, 尓, 𠇍, 𠑂, 𡭗, 𢀪, 𣙡
Hình thái radical:
⿱,⺈,小
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép