Bản dịch của từ 尖吻鲈 trong tiếng Việt

尖吻鲈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

尖吻鲈 (Danh từ)

jiān wěn lú
01

Cá vược mỏ nhọn

一种鱼类,嘴部尖锐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尖吻鲈

jiān

wěn

尖
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊM】
Các biến thể:
兓, 鑯, 櫼
Hình thái radical:
⿱,小,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép