Bản dịch của từ 尖嘴薄舌 trong tiếng Việt

尖嘴薄舌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

尖嘴薄舌 (Tính từ)

jiān zuǐ bó shé
01

Miêu tả lời nói cay độc, nhọn mồm mỏ, châm chọc, nói lời chua cay

形容说话尖酸刻薄。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尖嘴薄舌

jiān

zuǐ

shé

Các từ liên quan

尖串
尖俏
尖儿
尖兵
尖冷
嘴上无毛办事不牢
嘴上没毛办事不牢
嘴严
薄业
薄产
薄今厚古
薄伐
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
尖
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊM】
Các biến thể:
兓, 鑯, 櫼
Hình thái radical:
⿱,小,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép