Bản dịch của từ 尖团 trong tiếng Việt

尖团

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

尖团 (Danh từ)

jiān tuán
01

Chỉ hai phần khác nhau trên bụng cua: '' là mấu nhọn ở cua đực, '' là cục tròn ở cua cái (thường gọi là phần núm/ruột ở bụng cua)

雄蟹与雌蟹。雌蟹脐团,雄蟹脐尖。。宋.苏轼.丁公默送蝤蛑诗:「堪笑吴兴馋太守,一诗换得两尖团。」

Ví dụ
02

Âm sắc nhọn và âm sắc tròn (trong phát âm) — tức là phân loại âm cuối/âm tiết thành 'nhọn' (ngòi, sắc) và 'tròn' (tròn, vang)

尖音和团音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một thuật ngữ âm vị (xem mục «尖团音»): chỉ kiểu âm đầu/luyến âm có tính «nhọn» và «đoàn/đống» trong tiếng Trung cổ hoặc phương ngữ; thường xuất hiện trong mô tả âm học, không phải từ phổ thông

见「尖团音」条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尖团

jiān

tuán

尖
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊM】
Các biến thể:
兓, 鑯, 櫼
Hình thái radical:
⿱,小,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép