Bản dịch của từ 尖团字 trong tiếng Việt

尖团字

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

尖团字 (Danh từ)

jiān tuán zì
01

Âm sắc nhọn và âm sắc tròn (trong phát âm) — tức là hai loại âm tiết: 尖音 (âm nhọn) và 团音 (âm tròn)

尖音和团音。

Ví dụ
02

Chữ có âm tiết mang đặc trưng '尖团' (xem mục 尖团音) — thuật ngữ về cách phát âm (âm mũi/âm đỉnh) trong một hệ phương ngữ hoặc giải thích ký âm

见「尖团音」条。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尖团字

jiān

tuán

尖
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊM】
Các biến thể:
兓, 鑯, 櫼
Hình thái radical:
⿱,小,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép