Bản dịch của từ 尖奴 trong tiếng Việt
尖奴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
尖奴 (Danh từ)
【jiān nú】
01
(Bằng miệng) Chữ viết tắt của nô lệ đầu nhọn. Ngày xưa, đó là một thuật ngữ xúc phạm để chỉ một nô lệ hoặc một kẻ xấu xa, xu nịnh và vâng lời chủ nhân hoặc cấp trên của mình. Có thể hiểu là kẻ xu nịnh và kẻ xu nịnh (với hàm ý xúc phạm).
见“尖头奴”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尖奴
jiān
尖
nú
奴
Các từ liên quan
尖串
尖俏
尖儿
尖兵
尖冷
奴下
奴书
奴产子
奴仆
奴使
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊM】
- Các biến thể:
- 兓, 鑯, 櫼
- Hình thái radical:
- ⿱,小,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
猏
歼
馢
麉
監
鵳
浅
湔
菅
瑊
礷
間
恭
尔
尓
尒
龸
尜
㝻
慕
㝺
尐
㝸
尝
厌
闯
㠴
帆
朽
迉
耒
㓆
𠖵
伜
阮
㝎
尖锐
顶尖
尖叫
尖端
舌尖
尖尖
指尖
尖椒
尖子
拔尖
