Bản dịch của từ 尖尾滨鹬 trong tiếng Việt

尖尾滨鹬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

尖尾滨鹬 (Danh từ)

jiān wěi bīn yù
01

Diệc đuôi nhọn

一种尾部尖细的滨鹬鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尖尾滨鹬

jiān

wěi

bīn

尖
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊM】
Các biến thể:
兓, 鑯, 櫼
Hình thái radical:
⿱,小,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép