Bản dịch của từ 尖弱 trong tiếng Việt

尖弱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

尖弱 (Tính từ)

jiān ruò
01

Mảnh mai, thanh tú nhưng yếu ớt; dáng vẻ tinh tế nhưng thiếu sức lực (Hán-Việt: tiên/tiêm = + nhược = )

纤巧无力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尖弱

jiān

ruò

Các từ liên quan

尖串
尖俏
尖儿
尖兵
尖冷
弱不好弄
弱不禁风
弱不胜衣
弱丧
弱主
尖
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊM】
Các biến thể:
兓, 鑯, 櫼
Hình thái radical:
⿱,小,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép