Bản dịch của từ 尖担两头脱 trong tiếng Việt
尖担两头脱
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
尖担两头脱 (Tính từ)
【jiān dàn liǎng tóu tuō】
01
Đòn gánh hai đầu đều trượt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尖担两头脱
jiān
尖
dàn
担
liǎng
两
tóu
头
tuō
脱
Các từ liên quan
尖串
尖俏
尖儿
尖兵
尖冷
担不是
担不起
担仆
担仗
担代
两七
两三
两上领
两下
两下子
头一无二
头七
头上
头上安头
脱不了
脱不了身
脱乱
脱亡
脱产
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊM】
- Các biến thể:
- 兓, 鑯, 櫼
- Hình thái radical:
- ⿱,小,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
猏
歼
馢
麉
監
鵳
浅
湔
菅
瑊
礷
間
恭
尔
尓
尒
龸
尜
㝻
慕
㝺
尐
㝸
尝
厌
闯
㠴
帆
朽
迉
耒
㓆
𠖵
伜
阮
㝎
尖锐
顶尖
尖叫
尖端
舌尖
尖尖
指尖
尖椒
尖子
拔尖
