Bản dịch của từ 尖松松 trong tiếng Việt

尖松松

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

尖松松 (Tính từ)

jiān sōng sōng
01

Mùi/âm sắc nhọn, chua cay; cảm giác sắc bén, hơi khô và nhọn (giống '尖生生')

见“尖生生”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尖松松

jiān

sōng

Các từ liên quan

尖串
尖俏
尖儿
尖兵
尖冷
松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
尖
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊM】
Các biến thể:
兓, 鑯, 櫼
Hình thái radical:
⿱,小,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép