Bản dịch của từ 尖站 trong tiếng Việt
尖站
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
尖站 (Danh từ)
【jiān zhàn】
01
Hành trạm dừng chân trên đường đi, nơi tạm nghỉ hoặc ăn uống (tương tự trạm dừng, quán dừng chân).
旅途中可以暂时休息或进饮食之处。与“正站”对言。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尖站
jiān
尖
zhàn
站
Các từ liên quan
尖串
尖俏
尖儿
尖兵
尖冷
站不住脚
站人洋
站位
站住
站台
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊM】
- Các biến thể:
- 兓, 鑯, 櫼
- Hình thái radical:
- ⿱,小,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
猏
歼
馢
麉
監
鵳
浅
湔
菅
瑊
礷
間
恭
尔
尓
尒
龸
尜
㝻
慕
㝺
尐
㝸
尝
厌
闯
㠴
帆
朽
迉
耒
㓆
𠖵
伜
阮
㝎
尖锐
顶尖
尖叫
尖端
舌尖
尖尖
指尖
尖椒
尖子
拔尖
