Bản dịch của từ 尖纤 trong tiếng Việt

尖纤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

尖纤 (Tính từ)

jiān xiān
01

Rất nhỏ, mảnh và hẹp; thiểu xơ (mảnh nhỏ) — nhấn mạnh kích thước mảnh, hẹp

1.细小;窄小。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mảnh mai, nhọn và thanh tú (mô tả nét nhỏ, tinh xảo như đầu nhọn mảnh hoặc sợi rất nhỏ)

2.尖新纤巧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尖纤

jiān

xiān

Các từ liên quan

尖串
尖俏
尖儿
尖兵
尖冷
纤丽
纤云
纤人
纤仄
纤介
尖
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊM】
Các biến thể:
兓, 鑯, 櫼
Hình thái radical:
⿱,小,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép