Bản dịch của từ 尖脑壳 trong tiếng Việt

尖脑壳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

尖脑壳 (Danh từ)

jiān nǎo ké
01

Người sắc sảo, xảo trá, hay để ý mổ xẻ lỗi người; kẻ nhọn mồm nhọn lưỡi (Hán–Việt: 'tiêm não khắc' gợi hình đầu nhọn, tính nhọn).

指刁钻﹑尖刻的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尖脑壳

jiān

nǎo

Các từ liên quan

尖串
尖俏
尖儿
尖兵
尖冷
脑儿酒
脑充血
脑出血
脑凿子
脑力
壳叶
壳囊
壳壳
壳子
壳族
尖
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊM】
Các biến thể:
兓, 鑯, 櫼
Hình thái radical:
⿱,小,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép