Bản dịch của từ 尖酸刻薄 trong tiếng Việt
尖酸刻薄
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
尖酸刻薄 (Tính từ)
【jiān suān kè bó】
01
Lời nói cay nghiệt, tính tình lạnh lùng, nhẫn tâm (mỉa mai, châm chọc và gây tổn thương)
说话带刺,待人冷酷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尖酸刻薄
jiān
尖
suān
酸
kè
刻
bó
薄
Các từ liên quan
尖串
尖俏
尖儿
尖兵
尖冷
酸丁
酸不溜丢
酸与
酸乳
酸乳酪
刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
薄业
薄产
薄今厚古
薄伐
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊM】
- Các biến thể:
- 兓, 鑯, 櫼
- Hình thái radical:
- ⿱,小,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
猏
歼
馢
麉
監
鵳
浅
湔
菅
瑊
礷
間
恭
尔
尓
尒
龸
尜
㝻
慕
㝺
尐
㝸
尝
厌
闯
㠴
帆
朽
迉
耒
㓆
𠖵
伜
阮
㝎
尖锐
顶尖
尖叫
尖端
舌尖
尖尖
指尖
尖椒
尖子
拔尖
