Bản dịch của từ 尖顶木驴 trong tiếng Việt

尖顶木驴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

尖顶木驴 (Danh từ)

jiān dǐng mù lǘ
01

Một loại cọc gỗ nhọn (gắn trên khung hoặc làm bệ) gọi là “mũi nhọn/đầu nhọn bằng gỗ” (từ chú thích: 即尖头木驴 — cái 'mộc lừa' có đầu nhọn)

即尖头木驴。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尖顶木驴

jiān

dǐng

Các từ liên quan

尖串
尖俏
尖儿
尖兵
尖冷
顶上
顶上巢
顶丝
顶个
顶事
木三对
木上座
木下三郎
木丸
驴券
驴前马后
驴唇不对马口
驴唇不对马嘴
驴唇马嘴
尖
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊM】
Các biến thể:
兓, 鑯, 櫼
Hình thái radical:
⿱,小,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép