Bản dịch của từ 尖颖 trong tiếng Việt

尖颖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

尖颖 (Tính từ)

jiān yǐng
01

Mới mẻ, độc đáo; có tính nhạy bén, tinh xảo (gần nghĩa với “tân dị” hoặc “mới lạ”)

犹新颖;新奇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尖颖

jiān

yǐng

Các từ liên quan

尖串
尖俏
尖儿
尖兵
尖冷
颖俊
颖出
颖利
颖发
颖哲
尖
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊM】
Các biến thể:
兓, 鑯, 櫼
Hình thái radical:
⿱,小,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép